Trang chủ/Loại hợp đồng/Hợp đồng FDI Nhật Bản
Hợp đồng song ngữ Việt - Nhật

USE CASE / FDI JAPAN BILINGUAL

Hợp đồng FDI Nhật — Việt:
đảm bảo bản tiếng Việt khớp bản tiếng Nhật.

Verdict đối chiếu hợp đồng song ngữ Việt - Nhật với Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14), phát hiện 7 nhóm rủi ro phổ biến — sai lệch giữa hai bản ngôn ngữ, sa thải không đúng luật VN, lương thấp hơn vùng tối thiểu, OT vượt giới hạn 200 giờ/năm.

KHI NÀO CẦN VERDICT?

Công ty Nhật FDI cần kiểm tra nếu...

  • Hợp đồng có cả tiếng Việt và tiếng Nhật nhưng không nêu rõ bản nào là bản chính khi có mâu thuẫn.
  • Điều khoản sa thải mô phỏng theo Luật Nhật (chỉ cần báo trước) — không phù hợp BLLĐ Điều 36 VN.
  • Mức lương cơ bản dưới lương tối thiểu vùng (VN cập nhật theo Nghị định hàng năm).
  • Quy định OT vượt 200 giờ/năm hoặc 40 giờ/tháng (BLLĐ Điều 107 cho phép tối đa 200h, một số ngành 300h).

7 RỦI RO CẦN KIỂM TRA

Những điều khoản dễ sai khi áp dụng mô hình Nhật vào Việt Nam

01Song ngữ

Hai bản ngôn ngữ không khớp

Hợp đồng song ngữ Việt - Nhật mà câu chữ khác nhau giữa hai bản, không quy định bản nào là bản chính khi tranh chấp. Cần điều khoản "Bản tiếng Việt là bản chính" để phù hợp luật VN.

02Ngôn ngữ pháp lý

Định nghĩa pháp lý nhập nhằng

Khái niệm "正社員" (chính thức), "契約社員" (hợp đồng) dịch sang tiếng Việt không có khái niệm tương đương. Cần dùng đúng "hợp đồng vô thời hạn" / "hợp đồng xác định thời hạn" theo BLLĐ Điều 20.

03Chấm dứt

Sa thải kiểu Nhật áp vào VN

Luật Nhật cho phép sa thải khi "không phù hợp" với công ty — BLLĐ VN Điều 36 yêu cầu lý do cụ thể (vi phạm nghiêm trọng, năng lực không đáp ứng có quy trình đào tạo, lý do kinh tế có thủ tục).

04Quan hệ lao động

Thử việc dài quá hạn

Hợp đồng quy định thử việc 6 tháng theo phong cách Nhật — BLLĐ VN Điều 25 giới hạn thử việc tối đa 60 ngày (chức danh đại học) hoặc 30 ngày.

05Lương

Lương dưới mức tối thiểu vùng

Lương cơ bản dưới Nghị định hàng năm về lương tối thiểu vùng (Vùng 1 TP.HCM/Hà Nội cao nhất). BLLĐ Điều 90 nghiêm cấm — phụ cấp không tính vào lương cơ bản.

06Làm thêm giờ

OT vượt giới hạn

BLLĐ Điều 107: tối đa 40 giờ/tháng, 200 giờ/năm (một số ngành 300h). Hợp đồng quy định "không giới hạn OT" hoặc "OT 80h/tháng" là vi phạm.

07Thẩm quyền

Thẩm quyền toà Nhật

Tranh chấp lao động phải xử tại toà án có thẩm quyền VN theo Bộ luật Tố tụng dân sự — không thể buộc xử tại Tokyo District Court. Trọng tài VIAC chấp nhận được.

CƠ SỞ PHÁP LÝ

Đối chiếu Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14)

Công ty FDI Nhật tại Việt Nam phải tuân thủ BLLĐ Việt Nam, không phải Luật Lao động Nhật. Verdict tham chiếu các điều luật then chốt cho hợp đồng lao động Việt - Nhật.

BLLĐ Điều 13Hợp đồng lao động là sự thoả thuận về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ.
BLLĐ Điều 21Hợp đồng lao động có thể bao gồm điều khoản bảo vệ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ — phù hợp với phạm vi và thời hạn hợp lý.
BLLĐ Điều 35Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng — báo trước 30/45 ngày tuỳ loại hợp đồng.
BLLĐ Điều 36Người sử dụng lao động chỉ được đơn phương chấm dứt vì các lý do luật định — không phải "không phù hợp văn hoá công ty".
BLLĐ Điều 98Giờ làm thêm — tối đa 40h/tháng, 200h/năm (một số ngành 300h). Trả ít nhất 150% giờ thường, 200% ngày nghỉ, 300% ngày lễ.
BLLĐ Điều 90Tiền lương — không thấp hơn lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định hàng năm.

Số điều luật tham chiếu chỉ mang tính minh hoạ. Luôn xác minh với luật sư đủ điều kiện về luật lao động Việt Nam trước khi đàm phán.

Hợp đồng FDI Việt - Nhật đúng luật Việt Nam.

Tải hợp đồng song ngữ PDF/DOCX lên Verdict. AI đối chiếu BLLĐ 2019, kiểm tra hai bản ngôn ngữ, phát hiện điều khoản vi phạm.

Phân tích miễn phí 5 hợp đồng