Thử việc là cây cầu giữa phỏng vấn và nhận chính thức — nhưng cũng là khu vực dễ bị doanh nghiệp "lách luật". Cùng nhìn qua các quy định cụ thể theo Bộ luật Lao động 2019.
1. Thời hạn thử việc tối đa — Điều 25 BLLĐ
Pháp luật giới hạn thời gian thử việc theo loại công việc — không phải theo nhu cầu của công ty:
- Công việc có trình độ chuyên môn kỹ thuật từ cao đẳng trở lên: tối đa 60 ngày
- Công việc có trình độ chuyên môn kỹ thuật trung cấp / công nhân kỹ thuật / nhân viên nghiệp vụ: tối đa 30 ngày
- Công việc khác (lao động phổ thông): tối đa 6 ngày làm việc
- Riêng người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp / Luật Quản lý vốn nhà nước: tối đa 180 ngày
Hợp đồng quy định thử việc 3-6 tháng cho vị trí thường (như thông lệ Nhật Bản) là VI PHẠM. Trong trường hợp này, NLĐ được coi là chính thức từ ngày bắt đầu — có đầy đủ quyền BHXH, BHYT, BHTN, lương đầy đủ.
2. Lương thử việc — Điều 26 BLLĐ
BLLĐ Điều 26: lương thử việc do hai bên thoả thuận nhưng ít nhất bằng 85% lương của công việc đó. Lương dưới 85% là VI PHẠM.
Lưu ý: lương "của công việc đó" là mức lương dự kiến trả khi NLĐ ký HĐ chính thức — không phải lương tối thiểu vùng. Doanh nghiệp đôi khi viện cớ lương tối thiểu vùng để hạ thấp lương thử việc, không đúng.
3. Hợp đồng thử việc — bằng văn bản hay miệng?
BLLĐ Điều 27 cho phép thử việc thông qua: hợp đồng thử việc riêng, hoặc thoả thuận thử việc trong HĐLĐ. KHÔNG có quy định thử việc bằng miệng — phải bằng văn bản. Thoả thuận miệng → coi như đã ký HĐ chính thức.
4. Quyền chấm dứt khi thử việc
Khoản 2 Điều 27: trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng thử việc bất kỳ lúc nào mà KHÔNG cần báo trước và KHÔNG phải bồi thường — nếu việc làm thử không đạt yêu cầu hai bên thoả thuận.
Đây là điểm khác biệt với HĐLĐ chính thức (phải báo trước 45/30/3 ngày). Cả NLĐ và NSDLĐ đều được hưởng quyền linh hoạt này.
5. Sau thử việc — không tự động ký HĐ chính thức?
Hết thời gian thử việc, nếu việc làm đạt yêu cầu, NSDLĐ phải ký HĐLĐ với NLĐ. Nếu KHÔNG đạt, hai bên có quyền chấm dứt. Nếu NLĐ tiếp tục làm việc mà KHÔNG ký HĐLĐ → coi như đã ký HĐLĐ không xác định thời hạn (Khoản 1 Điều 27).
Một số doanh nghiệp "quên" ký HĐ chính thức để né đóng BHXH — NLĐ vẫn được pháp luật bảo vệ. Có thể yêu cầu Phòng LĐTBXH can thiệp.
6. Sai phạm thường gặp
- Thử việc 3-6 tháng cho mọi vị trí (chỉ 60 ngày tối đa cho ĐH/CĐ trở lên)
- Lương thử việc dưới 85% lương chính thức
- Yêu cầu "đặt cọc" trong thời gian thử việc — VI PHẠM Điều 17 BLLĐ
- Không ký HĐ thử việc văn bản — coi như đã ký HĐLĐ
- Thử việc lần hai cho cùng một công việc — không được phép (Khoản 1 Điều 25)
Hỏi đáp
Công ty yêu cầu thử việc 3 tháng — tôi có ký không?
Không nên ký với mức 3 tháng nếu vị trí của bạn là ĐH/CĐ trở lên (luật chỉ cho 60 ngày). Đàm phán giảm về 60 ngày, hoặc ghi rõ rằng sau 60 ngày sẽ ký HĐ chính thức. Nếu ký 3 tháng và làm đủ, bạn vẫn được pháp luật bảo vệ là NLĐ chính thức từ ngày 61.
Lương thử việc 5 triệu, sau thử việc 7 triệu — có hợp lệ không?
Tỷ lệ 5/7 = 71% — thấp hơn 85% quy định. Vi phạm Điều 26. Bạn có thể yêu cầu công ty bổ sung phần thiếu (15%) cho thời gian thử việc, hoặc khiếu nại lên Phòng LĐTBXH.
Tôi thử việc không đạt — công ty không trả lương được không?
Không. Lương cho thời gian đã làm việc thực tế vẫn phải trả đầy đủ, không phụ thuộc đạt hay không đạt. "Không đạt" chỉ ảnh hưởng việc ký HĐ chính thức, không miễn trừ nghĩa vụ trả lương đã làm.
Thử việc bị sa thải có cần báo trước không?
Không. Khoản 2 Điều 27 — trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền chấm dứt bất kỳ lúc nào không cần báo trước, không bồi thường. Tuy nhiên phải trả lương cho ngày đã làm.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Số điều luật và quy định có thể thay đổi — luôn xác minh với luật sư đủ điều kiện trước khi quyết định.
