Chấm dứt hợp đồng lao động là một trong những thời điểm dễ tranh chấp nhất — vừa căng thẳng cảm xúc, vừa nhiều quy định chi tiết. Bài này tổng hợp 5 câu hỏi quan trọng theo Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14).
1. Khi nào hợp đồng lao động kết thúc?
BLLĐ Điều 34 liệt kê các trường hợp: hết hạn hợp đồng, hoàn thành công việc, hai bên thoả thuận, NLĐ đơn phương, NSDLĐ đơn phương, xử lý kỷ luật sa thải, NLĐ chết / mất năng lực hành vi, doanh nghiệp giải thể / phá sản, đến tuổi nghỉ hưu (nam 62, nữ 60 — lộ trình đến 2028).
2. NLĐ đơn phương — báo trước bao lâu?
BLLĐ Điều 35 quy định thời gian báo trước theo loại hợp đồng:
- Hợp đồng không xác định thời hạn: báo trước ít nhất 45 ngày
- Hợp đồng xác định thời hạn từ 12-36 tháng: báo trước ít nhất 30 ngày
- Hợp đồng dưới 12 tháng: báo trước ít nhất 3 ngày làm việc
- Ngành đặc thù (hàng không, thuyền viên, quản lý doanh nghiệp): theo quy định riêng
Trường hợp NLĐ KHÔNG cần báo trước (Khoản 2 Điều 35): không được bố trí công việc đúng thoả thuận, không được trả lương đầy đủ / đúng hạn, bị ngược đãi / quấy rối, mang thai có giấy bác sĩ, ốm 90 ngày liên tục.
3. NSDLĐ đơn phương — lý do được phép
BLLĐ Điều 36 giới hạn lý do NSDLĐ đơn phương chấm dứt. Phổ biến: thường xuyên không hoàn thành công việc theo quy chế đánh giá hợp lệ, ốm đau dài hạn theo định mức (12 tháng liên tục với HĐ không xác định, 6 tháng với HĐ xác định thời hạn), do thiên tai / hoả hoạn / dịch bệnh nguy hiểm phải thu hẹp sản xuất, NLĐ không có mặt 15 ngày sau thời hạn báo lại, đến tuổi nghỉ hưu.
Báo trước (Khoản 2 Điều 36): tương tự NLĐ — 45/30/3 ngày tuỳ loại hợp đồng. Riêng do NLĐ ốm đau hoặc thiên tai thì báo trước theo Khoản 3 (3 ngày).
4. Trợ cấp thôi việc — ai được hưởng?
BLLĐ Điều 46: NSDLĐ trả trợ cấp thôi việc cho NLĐ làm việc từ đủ 12 tháng trở lên, mức ½ tháng tiền lương cho mỗi năm làm việc. Tuy nhiên, thời gian tham gia BHTN (từ 01/01/2009) KHÔNG được tính vào để hưởng trợ cấp thôi việc — BHTN sẽ chi trả qua bảo hiểm thất nghiệp.
Trường hợp KHÔNG hưởng trợ cấp thôi việc (Khoản 3 Điều 46): NLĐ đủ điều kiện hưởng lương hưu, hoặc NLĐ tự ý bỏ việc 5 ngày liên tục không có lý do chính đáng.
5. Trợ cấp mất việc làm — khác trợ cấp thôi việc
BLLĐ Điều 47: khi NSDLĐ thay đổi cơ cấu / công nghệ / vì lý do kinh tế / chia tách / hợp nhất / chuyển nhượng và NLĐ mất việc, NSDLĐ trả trợ cấp MẤT VIỆC LÀM — mức 1 tháng tiền lương / năm làm việc, ít nhất 2 tháng. Cao gấp đôi trợ cấp thôi việc.
6. Sa thải đúng luật — Điều 119 BLLĐ
Sa thải là hình thức xử lý kỷ luật cao nhất. BLLĐ Điều 125 chỉ cho phép sa thải khi: trộm cắp / tham ô / đánh bạc / dùng ma tuý tại nơi làm việc; tiết lộ bí mật kinh doanh; quấy rối tình dục; tái phạm trong thời hạn 6 tháng từ xử lý kỷ luật trước; tự ý nghỉ việc 5 ngày trong 30 ngày hoặc 20 ngày trong 365 ngày không có lý do chính đáng.
Thủ tục sa thải bắt buộc qua phiên họp xử lý kỷ luật với sự tham gia của Ban chấp hành công đoàn cơ sở, đại diện NLĐ, người làm chứng. Sai thủ tục → quyết định sa thải vô hiệu, NLĐ có quyền yêu cầu nhận lại làm việc + bồi thường tiền lương ngày không được làm việc.
Hỏi đáp
Tôi đã báo trước 30 ngày nhưng công ty muốn tôi nghỉ ngay — được không?
Được, nếu hai bên thoả thuận. Công ty có thể yêu cầu nghỉ ngay và vẫn trả lương cho 30 ngày báo trước, hoặc giải phóng sớm hơn nếu cả hai đồng ý.
Công ty không trả trợ cấp thôi việc thì làm gì?
Gửi đơn yêu cầu chính thức (có chữ ký NLĐ + ngày). Nếu công ty không phản hồi sau 7 ngày làm việc, khiếu nại lên Phòng LĐTBXH cấp huyện hoặc khởi kiện Toà án nhân dân. Thường xử trong 6-12 tháng.
Tôi nghỉ ngang không báo trước — có sao không?
Bạn phải bồi thường nửa tháng tiền lương cho NSDLĐ (Khoản 2 Điều 40 BLLĐ) + tiền lương trong những ngày không báo trước. Mất quyền hưởng trợ cấp thôi việc.
Sa thải tôi sai luật — khởi kiện được không?
Được. Khởi kiện tại Toà án nhân dân nơi công ty có trụ sở. NLĐ yêu cầu: nhận lại làm việc + tiền lương ngày không được làm việc + bồi thường ít nhất 2 tháng lương + đóng BHXH bổ sung. Phán quyết thắng kiện thường ~70% theo thống kê các năm gần.
Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Số điều luật và quy định có thể thay đổi — luôn xác minh với luật sư đủ điều kiện trước khi quyết định.
